translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ổn định" (1件)
ổn định
日本語 安定
Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
先週の株価はかなり安定していた
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ổn định" (2件)
cổ đông ổn định
日本語 安定株主
マイ単語
ổn định kinh tế
日本語 経済の安定
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ổn định" (3件)
cuộc sống ở Việt Nam đã ổn định
ベトナムでの暮らしが安定する
Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
先週の株価はかなり安定していた
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
天気が不安定のため、頭が痛い
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)